北京填鴨 běi jīng tián yā · bắc kinh điền áp Hán Việt: bắc kinh điền áp · Pinyin: běi jīng tián yā Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 填 (điền) + 鴨 (áp)Pinyinběi jīng tián yāHán Việtbắc kinh điền ápCấu tạo北 + 京 + 填 + 鴨 · bắc + kinh + điền + áp nghĩa thành phần: bắc + kinh + điền + áp Nghĩa EngCihui 北京填鴨 ěijīng tiányā n. Peking duck