北京肉餅 běi jīng ròu bǐng · bắc kinh nhục bính Hán Việt: bắc kinh nhục bính · Pinyin: běi jīng ròu bǐng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 肉 (nhục) + 餅 (bính)Pinyinběi jīng ròu bǐngHán Việtbắc kinh nhục bínhCấu tạo北 + 京 + 肉 + 餅 · bắc + kinh + nhục + bính nghĩa thành phần: bắc + kinh + nhục + bính