北京郵電大學

běi jīng yóu diàn dà xué bắc kinh bưu điện đại học

Hán Việt: bắc kinh bưu điện đại học · Pinyin: běi jīng yóu diàn dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (kinh) + (bưu) + (điện) + (đại) + (học)