北倫達省 běi lún dá xǐng · bắc luân đạt tỉnh Hán Việt: bắc luân đạt tỉnh · Pinyin: běi lún dá xǐng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 倫 (luân) + 達 (đạt) + 省 (tỉnh)Pinyinběi lún dá xǐngHán Việtbắc luân đạt tỉnhCấu tạo北 + 倫 + 達 + 省 · bắc + luân + đạt + tỉnh nghĩa thành phần: bắc + luân + đạt + tỉnh