北哨兵島

běi shào bīng dǎo bắc tiếu binh đảo

Hán Việt: bắc tiếu binh đảo · Pinyin: běi shào bīng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (tiếu) + (binh) + (đảo)