北回歸線

běi huí guī xiàn bắc hồi quy tuyến

Hán Việt: bắc hồi quy tuyến · Pinyin: běi huí guī xiàn

Tổng quan

Chí tuyến Bắc

Cấu tạo: (bắc) + (hồi) + (quy) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chí tuyến Bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球上一條假想的緯線。約在北緯二十三度半,北半球夏至時,太陽直射此線。政府在該線經過的嘉義縣水上鄉、花蓮縣瑞穗鄉及豐濱鄉設有「北回歸線標」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北纬23°26′的纬线。参看580页;。

Eng

  • CC-CEDICT Tropic of Cancer
  • Cihui Tropic of Cancer

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

南回归线