北大年府 běi dà nián fǔ · bắc đại niên phủ Hán Việt: bắc đại niên phủ · Pinyin: běi dà nián fǔ Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 大 (đại) + 年 (niên) + 府 (phủ)Pinyinběi dà nián fǔHán Việtbắc đại niên phủCấu tạo北 + 大 + 年 + 府 · bắc + đại + niên + phủ nghĩa thành phần: bắc + đại + niên + phủ