北大村鄉 běi dà cūn xiāng · bắc đại thôn hương Hán Việt: bắc đại thôn hương · Pinyin: běi dà cūn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 大 (đại) + 村 (thôn) + 鄉 (hương)Pinyinběi dà cūn xiāngHán Việtbắc đại thôn hươngCấu tạo北 + 大 + 村 + 鄉 · bắc + đại + thôn + hương nghĩa thành phần: bắc + đại + thôn + hương