北大西洋

běi dà xī yáng bắc đại tây dương

Hán Việt: bắc đại tây dương · Pinyin: běi dà xī yáng

Tổng quan

Bắc Đại Tây Dương

Cấu tạo: (bắc) + (đại) + 西 (tây) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bắc Đại Tây Dương

Eng

  • CC-CEDICT North Atlantic
  • Cihui North Atlantic

ja

  • JMdict North Atlantic