北奧塞梯 běi ào sāi tī · bắc áo tắc thê Hán Việt: bắc áo tắc thê · Pinyin: běi ào sāi tī Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 梯 (thê)Pinyinběi ào sāi tīHán Việtbắc áo tắc thêCấu tạo北 + 奧 + 塞 + 梯 · bắc + áo + tắc + thê nghĩa thành phần: bắc + áo + tắc + thê