北宮嬰兒

běi gōng yīng ér bắc cung anh nhi

Hán Việt: bắc cung anh nhi · Pinyin: běi gōng yīng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (cung) + (anh) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北宫:古代王后所居之宫;婴儿:指齐国孝女婴儿子。用作孝女的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 北宫古代王后所居之宫;婴儿指齐国孝女婴儿子。用作孝女的代称。