北岩銀行 běi yán yín háng · bắc nham ngân hành Hán Việt: bắc nham ngân hành · Pinyin: běi yán yín háng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 岩 (nham) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinběi yán yín hángHán Việtbắc nham ngân hànhCấu tạo北 + 岩 + 銀 + 行 · bắc + nham + ngân + hành nghĩa thành phần: bắc + nham + ngân + hành