北斗七星
bắc đẩu thất tinh
Hán Việt: bắc đẩu thất tinh · Pinyin: běi dǒu qī xīng
Tổng quan
(thiên văn) Chòm sao Bắc Đẩu bắc đẩu thất tinh (名數)一貪狼星,二巨門星,三祿存星,四文曲星,五廉直星,六武曲星,七破軍星。此七星在北方,成斗形,故曰北斗七星。尊星王之法,祈念此七星也。見北斗七星延命經。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui (thiên văn) Chòm sao Bắc Đẩu bắc đẩu thất tinh (名數)一貪狼星,二巨門星,三祿存星,四文曲星,五廉直星,六武曲星,七破軍星。此七星在北方,成斗形,故曰北斗七星。尊星王之法,祈念此七星也。見北斗七星延命經。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天樞、天璇、天璣、天權、玉衡、開陽和搖光七顆星的合稱。這七顆星排列在北方的天空中,形狀很像古代舀酒的斗,故稱為「北斗七星」。在西方屬於大熊座的一部分。也稱為「北斗」、「北斗星座」、「斗極」、「維斗」。
Eng
- CC-CEDICT (astronomy) Big Dipper
- Cihui (astronomy) Big Dipper
ja
- JMdict the Big Dipper (asterism)|the Plough|the Plow