北方海路 Běifāng hǎilù · bắc phương hải lộ Hán Việt: bắc phương hải lộ · Pinyin: Běifāng hǎilù Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 方 (phương) + 海 (hải) + 路 (lộ)PinyinBěifāng hǎilùHán Việtbắc phương hải lộCấu tạo北 + 方 + 海 + 路 · bắc + phương + hải + lộ nghĩa thành phần: bắc + phương + hải + lộ Nghĩa EngCihui Northern Sea Route