北方語系

bắc phương ngữ hệ

Hán Việt: bắc phương ngữ hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (phương) + (ngữ) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 北方語系 ěifāng yǔxì n. <lg.> Northern language family