北條早雲 běi tiáo zǎo yún · bắc điều tảo vân Hán Việt: bắc điều tảo vân · Pinyin: běi tiáo zǎo yún Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 條 (điều) + 早 (tảo) + 雲 (vân)Pinyinběi tiáo zǎo yúnHán Việtbắc điều tảo vânCấu tạo北 + 條 + 早 + 雲 · bắc + điều + tảo + vân nghĩa thành phần: bắc + điều + tảo + vân