北條氏康 běi tiáo shì kāng · bắc điều thị khang Hán Việt: bắc điều thị khang · Pinyin: běi tiáo shì kāng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 條 (điều) + 氏 (thị) + 康 (khang)Pinyinběi tiáo shì kāngHán Việtbắc điều thị khangCấu tạo北 + 條 + 氏 + 康 · bắc + điều + thị + khang nghĩa thành phần: bắc + điều + thị + khang