北极燕鷗 běi jí yàn ōu · bắc cực yến âu Hán Việt: bắc cực yến âu · Pinyin: běi jí yàn ōu Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 极 (cực) + 燕 (yến) + 鷗 (âu)Pinyinběi jí yàn ōuHán Việtbắc cực yến âuCấu tạo北 + 极 + 燕 + 鷗 · bắc + cực + yến + âu nghĩa thành phần: bắc + cực + yến + âu