北極粗鰭魚

běi jí cū qí yú bắc cực thô kì ngư

Hán Việt: bắc cực thô kì ngư · Pinyin: běi jí cū qí yú

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (cực) + (thô) + (kì) + (ngư)