北林業大學 běi lín yè dà xué · bắc lâm nghiệp đại học Hán Việt: bắc lâm nghiệp đại học · Pinyin: běi lín yè dà xué Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 林 (lâm) + 業 (nghiệp) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinběi lín yè dà xuéHán Việtbắc lâm nghiệp đại họcCấu tạo北 + 林 + 業 + 大 + 學 · bắc + lâm + nghiệp + đại + học nghĩa thành phần: bắc + lâm + nghiệp + đại + học