北極圈

běi jí quān bắc cực quyển

Hán Việt: bắc cực quyển · Pinyin: běi jí quān

Tổng quan

Vòng Bắc Cực

Cấu tạo: (bắc) + (cực) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vòng Bắc Cực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 約北緯六十六度半。北半球夏至時,太陽照射地表的最北界限,亦是寒帶與溫帶的界線。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北半球的极圈,是北寒带和北温带的分界线。参看608页;。

Eng

  • CC-CEDICT Arctic Circle
  • Cihui Arctic Circle

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

南极圈