北極地方

bắc cực địa phương

Hán Việt: bắc cực địa phương

Tổng quan

(thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc, giá rét, băng giá, the Artic bắc cực, (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)

Cấu tạo: (bắc) + (cực) + (địa) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc, giá rét, băng giá, the Artic bắc cực, (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)

ja

  • JMdict Arctic region|the Arctic|north polar region