北極熊寶寶 běi jí xióng bǎo bao · bắc cực hùng bảo bảo Hán Việt: bắc cực hùng bảo bảo · Pinyin: běi jí xióng bǎo bao Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 極 (cực) + 熊 (hùng) + 寶 (bảo) + 寶 (bảo)Pinyinběi jí xióng bǎo baoHán Việtbắc cực hùng bảo bảoCấu tạo北 + 極 + 熊 + 寶 + 寶 · bắc + cực + hùng + bảo + bảo nghĩa thành phần: bắc + cực + hùng + bảo + bảo