北極群島 běi jí qún dǎo · bắc cực quần đảo Hán Việt: bắc cực quần đảo · Pinyin: běi jí qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 極 (cực) + 群 (quần) + 島 (đảo)Pinyinběi jí qún dǎoHán Việtbắc cực quần đảoCấu tạo北 + 極 + 群 + 島 · bắc + cực + quần + đảo nghĩa thành phần: bắc + cực + quần + đảo