北歐兩項

běi ōu liǎng xiàng bắc âu lưỡng hạng

Hán Việt: bắc âu lưỡng hạng · Pinyin: běi ōu liǎng xiàng

Tổng quan

(sports) Nordic combined

Cấu tạo: (bắc) + (âu) + (lưỡng) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (sports) Nordic combined
  • Cihui (sports) Nordic combined