北歐海盜

bắc âu hải đạo

Hán Việt: bắc âu hải đạo

Tổng quan

(sử học) cướp biển (ở Bắc Âu, (thế kỷ) 8 10)

Cấu tạo: (bắc) + (âu) + (hải) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) cướp biển (ở Bắc Âu, (thế kỷ) 8 10)