北歐航空 běi ōu háng kōng · bắc âu hàng không Hán Việt: bắc âu hàng không · Pinyin: běi ōu háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 歐 (âu) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinběi ōu háng kōngHán Việtbắc âu hàng khôngCấu tạo北 + 歐 + 航 + 空 · bắc + âu + hàng + không nghĩa thành phần: bắc + âu + hàng + không