北歐花楸 běi ōu huā qiū · bắc âu hoa thu Hán Việt: bắc âu hoa thu · Pinyin: běi ōu huā qiū Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 歐 (âu) + 花 (hoa) + 楸 (thu)Pinyinběi ōu huā qiūHán Việtbắc âu hoa thuCấu tạo北 + 歐 + 花 + 楸 · bắc + âu + hoa + thu nghĩa thành phần: bắc + âu + hoa + thu