北洋陸軍

běi yáng lù jūn bắc dương lục quân

Hán Việt: bắc dương lục quân · Pinyin: běi yáng lù jūn

Tổng quan

quân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt)

Cấu tạo: (bắc) + (dương) + (lục) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt)

Eng

  • CC-CEDICT north China army (esp. during the warlords period)
  • Cihui north China army (esp. during the warlords period)