北海道大學 běi hǎi dào dà xué · bắc hải đạo đại học Hán Việt: bắc hải đạo đại học · Pinyin: běi hǎi dào dà xué Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 海 (hải) + 道 (đạo) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinběi hǎi dào dà xuéHán Việtbắc hải đạo đại họcCấu tạo北 + 海 + 道 + 大 + 學 · bắc + hải + đạo + đại + học nghĩa thành phần: bắc + hải + đạo + đại + học