北燭仙人 běi zhú xiān rén · bắc chúc tiên nhân Hán Việt: bắc chúc tiên nhân · Pinyin: běi zhú xiān rén Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 燭 (chúc) + 仙 (tiên) + 人 (nhân)Pinyinběi zhú xiān rénHán Việtbắc chúc tiên nhânCấu tạo北 + 燭 + 仙 + 人 · bắc + chúc + tiên + nhân nghĩa thành phần: bắc + chúc + tiên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙人名。Tân Hoa Tự Điển 1.仙人名。