北碑南帖 bắc bi nam thiếp Hán Việt: bắc bi nam thiếp Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 碑 (bi) + 南 (nam) + 帖 (thiếp)Hán Việtbắc bi nam thiếpCấu tạo北 + 碑 + 南 + 帖 · bắc + bi + nam + thiếp nghĩa thành phần: bắc + bi + nam + thiếp