北窗之友 běi chuāng zhī yǒu · bắc song chi hữu Hán Việt: bắc song chi hữu · Pinyin: běi chuāng zhī yǒu Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 窗 (song) + 之 (chi) + 友 (hữu)Pinyinběi chuāng zhī yǒuHán Việtbắc song chi hữuCấu tạo北 + 窗 + 之 + 友 · bắc + song + chi + hữu nghĩa thành phần: bắc + song + chi + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指琴、诗、酒。