北窗高臥 bēi chuāng gāo wò · bắc song cao ngọa Hán Việt: bắc song cao ngọa · Pinyin: bēi chuāng gāo wò Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 窗 (song) + 高 (cao) + 臥 (ngọa)Pinyinbēi chuāng gāo wòHán Việtbắc song cao ngọaCấu tạo北 + 窗 + 高 + 臥 · bắc + song + cao + ngọa nghĩa thành phần: bắc + song + cao + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻悠闲自得。