北約總部 běi yuē zǒng bù · bắc ước tổng bộ Hán Việt: bắc ước tổng bộ · Pinyin: běi yuē zǒng bù Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 約 (ước) + 總 (tổng) + 部 (bộ)Pinyinběi yuē zǒng bùHán Việtbắc ước tổng bộCấu tạo北 + 約 + 總 + 部 · bắc + ước + tổng + bộ nghĩa thành phần: bắc + ước + tổng + bộ