北約合同 běi yuē hé tóng · bắc ước hợp đồng Hán Việt: bắc ước hợp đồng · Pinyin: běi yuē hé tóng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 約 (ước) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinběi yuē hé tóngHán Việtbắc ước hợp đồngCấu tạo北 + 約 + 合 + 同 · bắc + ước + hợp + đồng nghĩa thành phần: bắc + ước + hợp + đồng