北約命名 běi yuē mìng míng · bắc ước mệnh danh Hán Việt: bắc ước mệnh danh · Pinyin: běi yuē mìng míng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 約 (ước) + 命 (mệnh) + 名 (danh)Pinyinběi yuē mìng míngHán Việtbắc ước mệnh danhCấu tạo北 + 約 + 命 + 名 · bắc + ước + mệnh + danh nghĩa thành phần: bắc + ước + mệnh + danh