北缾鼻鯨 běi píng bí jīng · bắc bình tị kình Hán Việt: bắc bình tị kình · Pinyin: běi píng bí jīng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 缾 (bình) + 鼻 (tị) + 鯨 (kình)Pinyinběi píng bí jīngHán Việtbắc bình tị kìnhCấu tạo北 + 缾 + 鼻 + 鯨 · bắc + bình + tị + kình nghĩa thành phần: bắc + bình + tị + kình