北美土着 bắc mĩ thổ trứ Hán Việt: bắc mĩ thổ trứ Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 土 (thổ) + 着 (trứ)Hán Việtbắc mĩ thổ trứCấu tạo北 + 美 + 土 + 着 · bắc + mĩ + thổ + trứ nghĩa thành phần: bắc + mĩ + thổ + trứ Nghĩa EngCihui iroquois