北美楓香 běi měi fēng xiāng · bắc mĩ phong hương Hán Việt: bắc mĩ phong hương · Pinyin: běi měi fēng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 楓 (phong) + 香 (hương)Pinyinběi měi fēng xiāngHán Việtbắc mĩ phong hươngCấu tạo北 + 美 + 楓 + 香 · bắc + mĩ + phong + hương nghĩa thành phần: bắc + mĩ + phong + hương