北美水獺 běi měi shuǐ tà · bắc mĩ thủy thát Hán Việt: bắc mĩ thủy thát · Pinyin: běi měi shuǐ tà Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 水 (thủy) + 獺 (thát)Pinyinběi měi shuǐ tàHán Việtbắc mĩ thủy thátCấu tạo北 + 美 + 水 + 獺 · bắc + mĩ + thủy + thát nghĩa thành phần: bắc + mĩ + thủy + thát