北美紅雀 běi měi hóng què · bắc mĩ hồng tước Hán Việt: bắc mĩ hồng tước · Pinyin: běi měi hóng què Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 紅 (hồng) + 雀 (tước)Pinyinběi měi hóng quèHán Việtbắc mĩ hồng tướcCấu tạo北 + 美 + 紅 + 雀 · bắc + mĩ + hồng + tước nghĩa thành phần: bắc + mĩ + hồng + tước