北美鮎科 bắc mĩ niêm khoa Hán Việt: bắc mĩ niêm khoa Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 鮎 (niêm) + 科 (khoa)Hán Việtbắc mĩ niêm khoaCấu tạo北 + 美 + 鮎 + 科 · bắc + mĩ + niêm + khoa nghĩa thành phần: bắc + mĩ + niêm + khoa Nghĩa EngCihui Ameluridae