北美黃連鹼 bắc mĩ hoàng liên dảm Hán Việt: bắc mĩ hoàng liên dảm Tổng quan (dược) hidraxtin Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 黃 (hoàng) + 連 (liên) + 鹼 (dảm)Hán Việtbắc mĩ hoàng liên dảmCấu tạo北 + 美 + 黃 + 連 + 鹼 · bắc + mĩ + hoàng + liên + dảm nghĩa thành phần: bắc + mĩ + hoàng + liên + dảm Nghĩa ViệtCihui (dược) hidraxtin