北荷蘭省 běi hé lán shěng · bắc hà lan tỉnh Hán Việt: bắc hà lan tỉnh · Pinyin: běi hé lán shěng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 省 (tỉnh)Pinyinběi hé lán shěngHán Việtbắc hà lan tỉnhCấu tạo北 + 荷 + 蘭 + 省 · bắc + hà + lan + tỉnh nghĩa thành phần: bắc + hà + lan + tỉnh