北象海豹

běi xiàng hǎi bào bắc tượng hải báo

Hán Việt: bắc tượng hải báo · Pinyin: běi xiàng hǎi bào

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (tượng) + (hải) + (báo)

Nghĩa

ja

  • JMdict northern elephant seal (Mirounga angustirostris)