北辕南辙

běi yuán nán chè bắc viên nam triệt

Hán Việt: bắc viên nam triệt · Pinyin: běi yuán nán chè

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (viên) + (nam) + (triệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義同「南轅北轍」。見「南轅北轍」條。01.清.李顒《二曲集.卷三.兩庠彙語》:「若啟程就途,不詳講路程,而曰『貴行不貴講』,未有不北轅南轍,入海而上太行者也。」