北轅適粵 běi yuán shì yuè · bắc viên thích việt Hán Việt: bắc viên thích việt · Pinyin: běi yuán shì yuè Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 轅 (viên) + 適 (thích) + 粵 (việt)Pinyinběi yuán shì yuèHán Việtbắc viên thích việtCấu tạo北 + 轅 + 適 + 粵 · bắc + viên + thích + việt nghĩa thành phần: bắc + viên + thích + việt