北達科塔 bắc đạt khoa tháp Hán Việt: bắc đạt khoa tháp Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 達 (đạt) + 科 (khoa) + 塔 (tháp)Hán Việtbắc đạt khoa thápCấu tạo北 + 達 + 科 + 塔 · bắc + đạt + khoa + tháp nghĩa thành phần: bắc + đạt + khoa + tháp Nghĩa EngCihui dakota