北部地方

bắc bộ địa phương

Hán Việt: bắc bộ địa phương

Tổng quan

miền bắc miền bắc

Cấu tạo: (bắc) + (bộ) + (địa) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miền bắc miền bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指大陸地區北方,包括山東丘陵、黃淮平原、黃土高原、河西走廊四個地理區。人口密度僅次於中部地方。蘊藏天然資源,是小麥、大麥、高粱、小米、玉米、大豆、花生、甘藷、棉花等作物的重要產地。